Giá vàng hôm nay

Giá cập nhật lúc 06:27 ngày 29/10/2026

Giá vàng hôm nay 29/10/2026: vàng miếng SJC mua vào 139,70 – bán ra 142,70 triệu đồng/lượng; nhẫn trơn 9999 rẻ nhất tại Ngọc Thẩm bán ra 133,50 triệu.

Vàng miếng SJC (bán ra)
142,70 triệu/lượng
Mua vào 139,70 · 0
Miếng SJC rẻ nhất (bán ra)
141,50 triệu/lượng
Ngọc Thẩm
Nhẫn trơn 9999 rẻ nhất (bán ra)
133,50 triệu/lượng
Ngọc Thẩm · Nhẫn Trơn 24K
Vàng thế giới (XAU/USD)
4,052.9 USD/oz
▼ 2,80

Giá vàng SJC2 sản phẩm

Đơn vị: triệu đồng/lượng

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệchThay đổi
Nhẫn SJC 99.99 135,50139,50 4,000
Vàng miếng SJC 1L–10L 139,70142,70 3,000

Giá vàng DOJI15 sản phẩm

Đơn vị: triệu đồng/lượng · bạc: theo đơn vị ghi trong tên sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệchThay đổi
Bạc DOJI 99.9 – 1 lượng 1,921,99 0,07▲ 0,00
Bạc DOJI 99.9 – 5 lượng 9,609,93 0,33▲ 0,01
Bạc 999 (miếng, thanh, thỏi) 1,881,96 0,08▲ 0,00
Vàng miếng SJC 139,70142,70 3,00—
Kim TT/AVPL 137,60141,60 4,00—
Nhẫn Hưng Thịnh Vượng 9999 137,60141,60 4,00—
Vàng nguyên liệu 9999 131,50132,50 1,00—
Vàng nguyên liệu 999 131,00132,00 1,00—
Nữ trang 9999 135,50139,50 4,00—
Nữ trang 999 135,00139,00 4,00—
Nữ trang 99 133,20137,50 4,30—
Nguyên liệu 18K 96,94— ——
Nguyên liệu 14K 74,02— ——
Nguyên liệu 10K 50,04— ——
Vàng miếng SJC – TP.HCM 139,70142,70 3,000

Giá vàng PNJ20 sản phẩm

Đơn vị: triệu đồng/lượng

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệchThay đổi
Vàng miếng SJC 139,70142,70 3,00—
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 137,00141,00 4,00—
Vàng Kim Bảo 999.9 137,00141,00 4,00—
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 137,00141,00 4,00—
Vàng PNJ - Phượng Hoàng 137,00141,00 4,00—
Vàng nữ trang 999.9 134,70139,20 4,50—
Vàng nữ trang 999 134,56139,06 4,50—
Vàng nữ trang 9920 131,89138,09 6,20—
Vàng nữ trang 99 131,61137,81 6,20—
Vàng 916 (22K) 121,31127,51 6,20—
Vàng 750 (18K) 94,50104,40 9,90—
Vàng 680 (16.3K) 84,7694,66 9,90—
Vàng 650 (15.6K) 80,5890,48 9,90—
Vàng 610 (14.6K) 75,0184,91 9,90—
Vàng 585 (14K) 71,5381,43 9,90—
Vàng 416 (10K) 48,0157,91 9,90—
Vàng 375 (9K) 42,3052,20 9,90—
Vàng 333 (8K) 36,4546,35 9,90—
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99 128,25— ——
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99 125,22— ——

Giá vàng Bảo Tín Minh Châu2 sản phẩm

Đơn vị: triệu đồng/lượng

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệchThay đổi
Vàng miếng SJC 137,40142,70 5,300
Nhẫn tròn trơn 999.9 137,40141,40 4,000

Giá vàng Phú Quý12 sản phẩm

Đơn vị: triệu đồng/lượng · bạc: theo đơn vị ghi trong tên sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệchThay đổi
Vàng miếng SJC 138,20142,70 4,50—
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 138,20141,20 3,00—
Phú Quý 1 Lượng 999.9 138,20141,20 3,00—
Phú quý 1 lượng 99.9 138,10141,10 3,00—
Vàng trang sức 999.9 136,00140,00 4,00—
Vàng trang sức 999 135,90139,90 4,00—
Vàng trang sức 99 134,64138,60 3,96—
Vàng trang sức 98 133,28137,20 3,92—
Vàng 999.9 phi SJC 129,50— ——
Vàng 999.0 phi SJC 129,00— ——
Bạc thỏi Phú Quý 999 (1Kilo, 10 lượng, 5 lượng, 1 lượng) 1,711,76 0,05—
Đồng bạc mỹ nghệ 999 1,712,01 0,30—

Giá vàng Ngọc Thẩm6 sản phẩm

Đơn vị: triệu đồng/lượng

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệchThay đổi
Nhẫn Trơn 24K 130,00133,50 3,50—
Vàng 24K 130,00133,50 3,50—
Vàng 990 128,00132,00 4,00—
Vàng 18K 750 95,12100,62 5,50—
Vàng Trắng AU750 95,12100,62 5,50—
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 138,00141,50 3,50—

Giá vàng Viettin1 sản phẩm

Đơn vị: triệu đồng/lượng

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệchThay đổi
Vàng miếng SJC 139,70142,70 3,000

Giá vàng VN Gold1 sản phẩm

Đơn vị: triệu đồng/lượng

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệchThay đổi
Vàng miếng SJC 139,70142,70 3,000

Giá vàng Mi Hồng10 sản phẩm

Đơn vị: triệu đồng/lượng

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệchThay đổi
Vàng miếng SJC 140,70142,20 1,50▼ 0,30
Vàng 24K (999) 140,70142,20 1,50▼ 0,30
Vàng 985 126,00128,00 2,000
Vàng 980 125,30127,30 2,000
Vàng 950 121,50— —0
Vàng 750 (18K) 92,5095,50 3,000
Vàng 680 (16K) 81,0084,00 3,000
Vàng 610 (14,6K) 78,0081,00 3,000
Vàng 580 (14K) 72,0075,00 3,000
Vàng 410 (10K) 45,5048,50 3,000

Giá vàng Huy Thanh6 sản phẩm

Đơn vị: triệu đồng/lượng

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệchThay đổi
Vàng Huy Thanh 24K 137,60141,60 4,00—
Vàng thị trường 24K 129,00— ——
Nguyên liệu 22K 126,04129,71 3,67—
Nguyên liệu 18K 101,03106,20 5,17—
Nguyên liệu 14K 78,8182,84 4,03—
Nguyên liệu 10K 56,0458,91 2,87—

Giá vàng Bảo Tín Mạnh Hải13 sản phẩm

Đơn vị: triệu đồng/lượng · bạc: theo đơn vị ghi trong tên sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệchThay đổi
Kim Gia Bảo Gift 24K 142,40146,40 4,00—
Nhẫn Kim Gia Bảo 24K 137,40141,40 4,00—
Tiểu Kim Cát 24K (0,1 chỉ) 13,7414,14 0,40—
Nhẫn tròn BTMH (trang sức) 136,40— ——
Vàng trang sức 24K 999.9 135,40140,40 5,00—
Vàng trang sức 24K 999 135,30140,30 5,00—
Vàng nguyên liệu 999.9 128,50— ——
Vàng nguyên liệu 999 128,00— ——
Vàng miếng SJC 140,00143,00 3,00—
Ngân Gia Bảo - Tứ Quý (ĐVT: lượng) 1,722,02 0,30—
Ngân Gia Bảo - Bạc thỏi 5 lượng, 10 lượng (ĐVT: lượng) 1,721,77 0,05—
Bạc thỏi 1 kg (ĐVT: kg) 45,8147,23 1,41—
Bạc nguyên liệu (ĐVT: lượng) 1,50— ——

Giá vàng Kim Khánh Việt Hùng14 sản phẩm

Đơn vị: triệu đồng/lượng · bạc: theo đơn vị ghi trong tên sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệchThay đổi
Vàng 24K 999.9 130,50132,30 1,80—
Nhẫn khâu 98 127,10128,70 1,60—
Nhẫn khâu 97 (Quảng Nam) 125,40127,00 1,60—
Nhẫn khâu 96 123,60125,20 1,60—
Nữ trang 980 127,20130,50 3,30—
Vàng nguyên liệu ngoài 9999 129,50— ——
Vàng nguyên liệu ngoài 999 129,00— ——
Vàng 417 (10K) 54,4057,50 3,10—
Vàng trắng 417 (10K) 54,9058,30 3,40—
Vàng công ty 610 78,0081,70 3,70—
Vàng đúc 79,4083,10 3,70—
Bạc Thỏi Phát Lộc (1 kilo) 50,4052,94 2,54—
Bạc Miếng Phát Lộc ( 1 Lượng ) 1,901,99 0,09—
Bạc Trang sức 1,102,30 1,20—