Đổi đơn vị vàng: lượng, chỉ, phân, gram, ounce
Lượng (cây)1
Chỉ10
Phân100
Li1.000
Gram37,5
Kilogram0,0375
Ounce (troy oz)1,2057
Bảng đổi đơn vị vàng
| Đơn vị | Lượng | Chỉ | Gram | Ounce |
|---|---|---|---|---|
| 1 lượng (cây) | 1 | 10 | 37,5 | 1,2057 |
| 1 chỉ | 0,1 | 1 | 3,75 | 0,1206 |
| 1 phân | 0,01 | 0,1 | 0,375 | 0,0121 |
| 1 li | 0,001 | 0,01 | 0,0375 | 0,0012 |
| 1 gram | 0,0267 | 0,2667 | 1 | 0,0322 |
| 1 kilogram | 26,6667 | 266,6667 | 1.000 | 32,1507 |
| 1 ounce (troy oz) | 0,8294 | 8,2943 | 31,1035 | 1 |
1 lượng (1 cây) = 10 chỉ = 100 phân = 1.000 li = 37,5 gram. 1 ounce vàng (troy ounce) = 31,1035 gram ≈ 0,83 lượng. 1 kg ≈ 26,67 lượng.
Câu hỏi thường gặp
1 chỉ vàng bằng bao nhiêu gram?
1 chỉ vàng bằng 3,75 gram; 1 lượng (1 cây) bằng 10 chỉ, tức 37,5 gram.
1 cây vàng bằng bao nhiêu chỉ?
1 cây vàng (1 lượng) bằng 10 chỉ, 100 phân, khoảng 1,2057 ounce.
1 ounce vàng bằng bao nhiêu chỉ?
1 ounce vàng (troy ounce, đơn vị của giá vàng thế giới) bằng 31,1035 gram, khoảng 8,29 chỉ hay 0,829 lượng.