Đổi đơn vị vàng: lượng, chỉ, phân, gram, ounce

Theo giá cập nhật lúc 09:12 ngày 29/10/2026

Lượng (cây)1
Chỉ10
Phân100
Li1.000
Gram37,5
Kilogram0,0375
Ounce (troy oz)1,2057

Bảng đổi đơn vị vàng

Đơn vịLượngChỉGramOunce
1 lượng (cây)11037,51,2057
1 chỉ0,113,750,1206
1 phân0,010,10,3750,0121
1 li0,0010,010,03750,0012
1 gram0,02670,266710,0322
1 kilogram26,6667266,66671.00032,1507
1 ounce (troy oz)0,82948,294331,10351

1 lượng (1 cây) = 10 chỉ = 100 phân = 1.000 li = 37,5 gram. 1 ounce vàng (troy ounce) = 31,1035 gram ≈ 0,83 lượng. 1 kg ≈ 26,67 lượng.

Câu hỏi thường gặp

1 chỉ vàng bằng bao nhiêu gram?

1 chỉ vàng bằng 3,75 gram; 1 lượng (1 cây) bằng 10 chỉ, tức 37,5 gram.

1 cây vàng bằng bao nhiêu chỉ?

1 cây vàng (1 lượng) bằng 10 chỉ, 100 phân, khoảng 1,2057 ounce.

1 ounce vàng bằng bao nhiêu chỉ?

1 ounce vàng (troy ounce, đơn vị của giá vàng thế giới) bằng 31,1035 gram, khoảng 8,29 chỉ hay 0,829 lượng.