Giá vàng ngày 29/10/2026 (hôm qua)

Giá chốt cuối ngày 29/10/2026 (giờ Việt Nam)

Giá vàng ngày 29/10/2026: vàng miếng SJC mua vào 139,70 – bán ra 142,70 triệu đồng/lượng, không đổi so với ngày trước; nhẫn trơn 9999 rẻ nhất tại Ngọc Thẩm bán ra 133,00 triệu.

Đơn vị: triệu đồng/lượng (bạc theo đơn vị ghi trong tên sản phẩm) · ▲▼ dưới giá: thay đổi so với ngày trước

Giá vàng SJC ngày 29/10/20262 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Nhẫn SJC 99.99 135,20▼ 0,30139,20▼ 0,30 4,00
Vàng miếng SJC 1L–10L 139,70142,70 3,00

Giá vàng Bảo Tín Minh Châu ngày 29/10/20262 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Vàng miếng SJC 137,40142,70 5,30
Nhẫn tròn trơn 999.9 137,40141,40 4,00

Giá vàng Bảo Tín Mạnh Hải ngày 29/10/202613 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Kim Gia Bảo Gift 24K 142,40146,40 4,00
Nhẫn Kim Gia Bảo 24K 137,40141,40 4,00
Tiểu Kim Cát 24K (0,1 chỉ) 13,7414,14 0,40
Nhẫn tròn BTMH (trang sức) 136,40— —
Vàng trang sức 24K 999.9 135,40140,40 5,00
Vàng trang sức 24K 999 135,30140,30 5,00
Vàng nguyên liệu 999.9 128,00▼ 0,50— —
Vàng nguyên liệu 999 127,50▼ 0,50— —
Vàng miếng SJC 139,70▼ 0,30142,70▼ 0,30 3,00
Ngân Gia Bảo – Tứ Quý (ĐVT: lượng) 1,69▼ 0,031,99▼ 0,03 0,30
Ngân Gia Bảo – Bạc thỏi 5 lượng, 10 lượng (ĐVT: lượng) 1,69▼ 0,031,75▼ 0,03 0,05
Bạc thỏi 1 kg (ĐVT: kg) 45,15▼ 0,6746,53▼ 0,69 1,39
Bạc nguyên liệu (ĐVT: lượng) 1,50— —

Giá vàng PNJ ngày 29/10/202620 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Vàng miếng SJC 139,70142,70 3,00
Nhẫn trơn PNJ 999.9 137,00141,00 4,00
Vàng Kim Bảo 999.9 137,00141,00 4,00
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 137,00141,00 4,00
Vàng PNJ – Phượng Hoàng 137,00141,00 4,00
Vàng nữ trang 999.9 134,70139,20 4,50
Vàng nữ trang 999 134,56139,06 4,50
Vàng nữ trang 9920 131,89138,09 6,20
Vàng nữ trang 99 131,61137,81 6,20
Vàng 916 (22K) 121,31127,51 6,20
Vàng 750 (18K) 94,50104,40 9,90
Vàng 680 (16.3K) 84,7694,66 9,90
Vàng 650 (15.6K) 80,5890,48 9,90
Vàng 610 (14.6K) 75,0184,91 9,90
Vàng 585 (14K) 71,5381,43 9,90
Vàng 416 (10K) 48,0157,91 9,90
Vàng 375 (9K) 42,3052,20 9,90
Vàng 333 (8K) 36,4546,35 9,90
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99 128,50▲ 0,25— —
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99 125,47▲ 0,25— —

Giá vàng DOJI ngày 29/10/202615 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Bạc DOJI 99.9 – 1 lượng 1,87▼ 0,051,93▼ 0,05 0,06
Bạc DOJI 99.9 – 5 lượng 9,34▼ 0,259,66▼ 0,25 0,32
Bạc 999 (miếng, thanh, thỏi) 1,82▼ 0,051,90▼ 0,05 0,08
Vàng miếng SJC 139,70142,70 3,00
Kim TT/AVPL 137,50▼ 0,10141,50▼ 0,10 4,00
Nhẫn Hưng Thịnh Vượng 9999 137,50▼ 0,10141,50▼ 0,10 4,00
Vàng nguyên liệu 9999 131,50133,50▲ 1,00 2,00
Vàng nguyên liệu 999 131,00133,00▲ 1,00 2,00
Nữ trang 9999 135,50139,50 4,00
Nữ trang 999 135,00139,00 4,00
Nữ trang 99 133,20137,50 4,30
Nguyên liệu 18K 96,94— —
Nguyên liệu 14K 74,02— —
Nguyên liệu 10K 50,04— —
Vàng miếng SJC – TP.HCM 139,70142,70 3,00

Giá vàng Phú Quý ngày 29/10/202612 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Vàng miếng SJC 138,20142,70 4,50
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 138,20141,20 3,00
Phú Quý 1 lượng 999.9 138,20141,20 3,00
Phú Quý 1 lượng 99.9 138,10141,10 3,00
Vàng trang sức 999.9 136,00140,00 4,00
Vàng trang sức 999 135,90139,90 4,00
Vàng trang sức 99 134,64138,60 3,96
Vàng trang sức 98 133,28137,20 3,92
Vàng 999.9 phi SJC 129,50— —
Vàng 999.0 phi SJC 129,00— —
Bạc thỏi Phú Quý 999 (1 kg, 10 lượng, 5 lượng, 1 lượng) 1,711,76 0,05
Đồng bạc mỹ nghệ 999 1,712,01▼ 0,01 0,30

Giá vàng Huy Thanh ngày 29/10/20266 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Vàng Huy Thanh 24K 137,50▼ 0,10141,50▼ 0,10 4,00
Vàng thị trường 24K 129,00— —
Nguyên liệu 22K 125,95▼ 0,09129,61▼ 0,10 3,66
Nguyên liệu 18K 100,96▼ 0,07106,13▼ 0,07 5,17
Nguyên liệu 14K 78,75▼ 0,0682,78▼ 0,06 4,03
Nguyên liệu 10K 56,00▼ 0,0458,86▼ 0,05 2,86

Giá vàng VN Gold (Vàng Việt Nam) ngày 29/10/20268 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Trang sức 24K (99.9) 129,00132,50 3,50
Trang sức 24K (999.9) 129,20132,70 3,50
Nhẫn 999.9 Vàng Việt Nam 130,20133,20 3,00
Thần Tài 999.9 Vàng Việt Nam 129,70132,70 3,00
Vàng miếng SJC 139,70142,70 3,00
Quà tặng Vàng Việt Nam 130,20135,20 5,00
Kim Tường Tụ Phúc 999.9 (0.1 chỉ) 135,20138,70 3,50
Tinh Hoa Danh Thắng Việt 999.9 (0.5 chỉ) 134,20137,70 3,50

Giá vàng Mi Hồng ngày 29/10/202610 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Vàng miếng SJC 140,80▲ 0,10142,30▲ 0,10 1,50
Vàng 24K (999) 140,80▲ 0,10142,30▲ 0,10 1,50
Vàng 985 125,50▼ 0,50127,50▼ 0,50 2,00
Vàng 980 124,80▼ 0,50126,80▼ 0,50 2,00
Vàng 950 121,00▼ 0,50— —
Vàng 750 (18K) 92,00▼ 0,5095,00▼ 0,50 3,00
Vàng 680 (16K) 80,50▼ 0,5083,50▼ 0,50 3,00
Vàng 610 (14,6K) 77,50▼ 0,5080,50▼ 0,50 3,00
Vàng 580 (14K) 71,50▼ 0,5074,50▼ 0,50 3,00
Vàng 410 (10K) 45,00▼ 0,5048,00▼ 0,50 3,00

Giá vàng Kim Khánh Việt Hùng ngày 29/10/202614 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Vàng 24K 999.9 130,50132,30 1,80
Nhẫn khâu 98 127,10128,70 1,60
Nhẫn khâu 97 (Quảng Nam) 125,40127,00 1,60
Nhẫn khâu 96 123,60125,20 1,60
Nữ trang 980 127,20130,50 3,30
Vàng nguyên liệu ngoài 9999 129,50— —
Vàng nguyên liệu ngoài 999 129,00— —
Vàng 417 (10K) 54,4057,50 3,10
Vàng trắng 417 (10K) 54,9058,30 3,40
Vàng công ty 610 78,0081,70 3,70
Vàng đúc 79,4083,10 3,70
Bạc thỏi Phát Lộc (1 kg) 50,4052,94 2,54
Bạc miếng Phát Lộc (1 lượng) 1,901,99 0,09
Bạc trang sức 1,102,30 1,20

Giá vàng Ngọc Thẩm ngày 29/10/20266 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Nhẫn trơn 24K 129,50▼ 0,50133,00▼ 0,50 3,50
Vàng 24K 129,50▼ 0,50133,00▼ 0,50 3,50
Vàng 990 127,50▼ 0,50131,50▼ 0,50 4,00
Vàng 18K 750 95,12100,62 5,50
Vàng trắng AU750 95,12100,62 5,50
Vàng miếng SJC (loại 10 chỉ) 138,00141,50 3,50