Giá vàng ngày 30/10/2026 (hôm qua)

Giá chốt cuối ngày 30/10/2026 (giờ Việt Nam)

Giá vàng ngày 30/10/2026: vàng miếng SJC mua vào 138,40 – bán ra 141,40 triệu đồng/lượng, giảm 1,3 triệu so với ngày trước; nhẫn trơn 9999 rẻ nhất tại VN Gold (Vàng Việt Nam) bán ra 131,90 triệu.

Đơn vị: triệu đồng/lượng (bạc theo đơn vị ghi trong tên sản phẩm) · ▲▼ dưới giá: thay đổi so với ngày trước

Giá vàng SJC ngày 30/10/20262 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Nhẫn SJC 99.99 134,30▼ 0,90138,30▼ 0,90 4,00
Vàng miếng SJC 1L–10L 138,40▼ 1,30141,40▼ 1,30 3,00

Giá vàng Bảo Tín Minh Châu ngày 30/10/20264 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Vàng miếng Rồng Thăng Long 136,20140,20 4,00
Nhẫn tròn trơn 999.9 136,20▼ 1,20140,20▼ 1,20 4,00
Vàng miếng SJC 136,20▼ 1,20141,40▼ 1,30 5,20
Trang sức Rồng Thăng Long 999.9 134,20139,20 5,00

Giá vàng Bảo Tín Mạnh Hải ngày 30/10/202613 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Kim Gia Bảo Gift 24K 141,20▼ 1,20145,20▼ 1,20 4,00
Nhẫn Kim Gia Bảo 24K 136,20▼ 1,20140,20▼ 1,20 4,00
Tiểu Kim Cát 24K (0,1 chỉ) 13,62▼ 0,1214,02▼ 0,12 0,40
Nhẫn tròn BTMH (trang sức) 135,20▼ 1,20— —
Vàng trang sức 24K 999.9 134,20▼ 1,20139,20▼ 1,20 5,00
Vàng trang sức 24K 999 134,10▼ 1,20139,10▼ 1,20 5,00
Vàng nguyên liệu 999.9 127,00▼ 1,00— —
Vàng nguyên liệu 999 126,50▼ 1,00— —
Vàng miếng SJC 138,40▼ 1,30141,40▼ 1,30 3,00
Ngân Gia Bảo – Tứ Quý (ĐVT: lượng) 1,67▼ 0,021,96▼ 0,03 0,29
Ngân Gia Bảo – Bạc thỏi 5 lượng, 10 lượng (ĐVT: lượng) 1,67▼ 0,021,72▼ 0,02 0,05
Bạc thỏi 1 kg (ĐVT: kg) 44,51▼ 0,6445,89▼ 0,64 1,39
Bạc nguyên liệu (ĐVT: lượng) 1,50— —

Giá vàng PNJ ngày 30/10/202620 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Vàng miếng SJC 138,40▼ 1,30141,40▼ 1,30 3,00
Nhẫn trơn PNJ 999.9 136,00▼ 1,00140,00▼ 1,00 4,00
Vàng Kim Bảo 999.9 136,00▼ 1,00140,00▼ 1,00 4,00
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 136,00▼ 1,00140,00▼ 1,00 4,00
Vàng PNJ – Phượng Hoàng 136,00▼ 1,00140,00▼ 1,00 4,00
Vàng nữ trang 999.9 133,50▼ 1,20138,00▼ 1,20 4,50
Vàng nữ trang 999 133,36▼ 1,20137,86▼ 1,20 4,50
Vàng nữ trang 9920 130,70▼ 1,19136,90▼ 1,19 6,20
Vàng nữ trang 99 130,42▼ 1,19136,62▼ 1,19 6,20
Vàng 916 (22K) 120,21▼ 1,10126,41▼ 1,10 6,20
Vàng 750 (18K) 93,60▼ 0,90103,50▼ 0,90 9,90
Vàng 680 (16.3K) 83,94▼ 0,8293,84▼ 0,82 9,90
Vàng 650 (15.6K) 79,80▼ 0,7889,70▼ 0,78 9,90
Vàng 610 (14.6K) 74,28▼ 0,7384,18▼ 0,73 9,90
Vàng 585 (14K) 70,83▼ 0,7080,73▼ 0,70 9,90
Vàng 416 (10K) 47,51▼ 0,5057,41▼ 0,50 9,90
Vàng 375 (9K) 41,85▼ 0,4551,75▼ 0,45 9,90
Vàng 333 (8K) 36,05▼ 0,4045,95▼ 0,40 9,90
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99 128,00▼ 0,50— —
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99 124,98▼ 0,49— —

Giá vàng DOJI ngày 30/10/202615 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Bạc DOJI 99.9 – 1 lượng 1,76▼ 0,111,82▼ 0,11 0,06
Bạc DOJI 99.9 – 5 lượng 8,79▼ 0,559,12▼ 0,55 0,33
Bạc 999 (miếng, thanh, thỏi) 1,71▼ 0,111,79▼ 0,11 0,08
Vàng miếng SJC 138,40▼ 1,30141,40▼ 1,30 3,00
Kim TT/AVPL 136,00▼ 1,50140,00▼ 1,50 4,00
Nhẫn Hưng Thịnh Vượng 9999 136,00▼ 1,50140,00▼ 1,50 4,00
Vàng nguyên liệu 9999 130,00▼ 1,50132,00▼ 1,50 2,00
Vàng nguyên liệu 999 129,50▼ 1,50131,50▼ 1,50 2,00
Nữ trang 9999 134,00▼ 1,50138,00▼ 1,50 4,00
Nữ trang 999 133,50▼ 1,50137,50▼ 1,50 4,00
Nữ trang 99 131,70▼ 1,50136,00▼ 1,50 4,30
Nguyên liệu 18K 95,83▼ 1,11— —
Nguyên liệu 14K 73,17▼ 0,85— —
Nguyên liệu 10K 49,47▼ 0,57— —
Vàng miếng SJC – TP.HCM 138,40▼ 1,30141,40▼ 1,30 3,00

Giá vàng Phú Quý ngày 30/10/202612 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Vàng miếng SJC 137,00▼ 1,20141,40▼ 1,30 4,40
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 137,00▼ 1,20140,00▼ 1,20 3,00
Phú Quý 1 lượng 999.9 137,00▼ 1,20140,00▼ 1,20 3,00
Phú Quý 1 lượng 99.9 136,90▼ 1,20139,90▼ 1,20 3,00
Vàng trang sức 999.9 134,50▼ 1,50138,50▼ 1,50 4,00
Vàng trang sức 999 134,40▼ 1,50138,40▼ 1,50 4,00
Vàng trang sức 99 133,16▼ 1,49137,12▼ 1,49 3,96
Vàng trang sức 98 131,81▼ 1,47135,73▼ 1,47 3,92
Vàng 999.9 phi SJC 128,00▼ 1,50— —
Vàng 999.0 phi SJC 127,50▼ 1,50— —
Bạc thỏi Phú Quý 999 (1 kg, 10 lượng, 5 lượng, 1 lượng) 1,65▼ 0,061,70▼ 0,06 0,05
Đồng bạc mỹ nghệ 999 1,65▼ 0,061,94▼ 0,07 0,29

Giá vàng Huy Thanh ngày 30/10/20266 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Vàng Huy Thanh 24K 136,20▼ 1,30140,20▼ 1,30 4,00
Vàng thị trường 24K 128,00▼ 1,00— —
Nguyên liệu 22K 124,76▼ 1,19128,42▼ 1,19 3,66
Nguyên liệu 18K 100,01▼ 0,95105,15▼ 0,98 5,14
Nguyên liệu 14K 78,01▼ 0,7482,02▼ 0,76 4,01
Nguyên liệu 10K 55,47▼ 0,5358,32▼ 0,54 2,85

Giá vàng VN Gold (Vàng Việt Nam) ngày 30/10/20268 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Trang sức 24K (99.9) 127,90▼ 1,10131,40▼ 1,10 3,50
Trang sức 24K (999.9) 128,10▼ 1,10131,60▼ 1,10 3,50
Nhẫn 999.9 Vàng Việt Nam 128,90▼ 1,30131,90▼ 1,30 3,00
Thần Tài 999.9 Vàng Việt Nam 128,60▼ 1,10131,60▼ 1,10 3,00
Vàng miếng SJC 138,40▼ 1,30141,40▼ 1,30 3,00
Quà tặng Vàng Việt Nam 129,10▼ 1,10134,10▼ 1,10 5,00
Kim Tường Tụ Phúc 999.9 (0.1 chỉ) 134,10▼ 1,10137,60▼ 1,10 3,50
Tinh Hoa Danh Thắng Việt 999.9 (0.5 chỉ) 133,10▼ 1,10136,60▼ 1,10 3,50

Giá vàng Mi Hồng ngày 30/10/202610 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Vàng miếng SJC 139,50▼ 1,30141,00▼ 1,30 1,50
Vàng 24K (999) 139,50▼ 1,30141,00▼ 1,30 1,50
Vàng 985 124,50▼ 1,00126,50▼ 1,00 2,00
Vàng 980 123,80▼ 1,00125,80▼ 1,00 2,00
Vàng 950 120,00▼ 1,00— —
Vàng 750 (18K) 91,00▼ 1,0094,00▼ 1,00 3,00
Vàng 680 (16K) 79,50▼ 1,0082,50▼ 1,00 3,00
Vàng 610 (14,6K) 76,50▼ 1,0079,50▼ 1,00 3,00
Vàng 580 (14K) 70,50▼ 1,0073,50▼ 1,00 3,00
Vàng 410 (10K) 44,00▼ 1,0047,00▼ 1,00 3,00

Giá vàng Kim Khánh Việt Hùng ngày 30/10/202614 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Vàng 24K 999.9 129,00▼ 1,50130,80▼ 1,50 1,80
Nhẫn khâu 98 125,60▼ 1,50127,20▼ 1,50 1,60
Nhẫn khâu 97 (Quảng Nam) 123,90▼ 1,50125,50▼ 1,50 1,60
Nhẫn khâu 96 122,10▼ 1,50123,70▼ 1,50 1,60
Nữ trang 980 125,70▼ 1,50129,00▼ 1,50 3,30
Vàng nguyên liệu ngoài 9999 128,00▼ 1,50— —
Vàng nguyên liệu ngoài 999 127,50▼ 1,50— —
Vàng 417 (10K) 54,4057,50 3,10
Vàng trắng 417 (10K) 54,9058,30 3,40
Vàng công ty 610 78,0081,70 3,70
Vàng đúc 79,4083,10 3,70
Bạc thỏi Phát Lộc (1 kg) 47,73▼ 2,6750,26▼ 2,68 2,53
Bạc miếng Phát Lộc (1 lượng) 1,80▼ 0,101,89▼ 0,10 0,09
Bạc trang sức 1,102,30 1,20

Giá vàng Ngọc Thẩm ngày 30/10/20266 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Nhẫn trơn 24K 129,00▼ 0,50132,50▼ 0,50 3,50
Vàng 24K 129,00▼ 0,50132,50▼ 0,50 3,50
Vàng 990 127,00▼ 0,50131,00▼ 0,50 4,00
Vàng 18K 750 94,73▼ 0,39100,23▼ 0,39 5,50
Vàng trắng AU750 94,73▼ 0,39100,23▼ 0,39 5,50
Vàng miếng SJC (loại 10 chỉ) 137,50▼ 0,50141,00▼ 0,50 3,50