Giá vàng ngày 01/11/2026 (hôm qua)

Giá chốt cuối ngày 01/11/2026 (giờ Việt Nam)

Giá vàng ngày 01/11/2026: vàng miếng SJC mua vào 136,00 – bán ra 139,00 triệu đồng/lượng, không đổi so với ngày trước; nhẫn trơn 9999 rẻ nhất tại VN Gold (Vàng Việt Nam) bán ra 129,50 triệu.

Đơn vị: triệu đồng/lượng (bạc theo đơn vị ghi trong tên sản phẩm) · ▲▼ dưới giá: thay đổi so với ngày trước

Giá vàng SJC ngày 01/11/20262 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Nhẫn SJC 99.99 131,80135,80 4,00
Vàng miếng SJC 1L–10L 136,00139,00 3,00

Giá vàng Bảo Tín Minh Châu ngày 01/11/20264 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Vàng miếng Rồng Thăng Long 133,80137,80 4,00
Nhẫn tròn trơn 999.9 133,80137,80 4,00
Vàng miếng SJC 133,80139,00 5,20
Trang sức Rồng Thăng Long 999.9 131,80136,80 5,00

Giá vàng Bảo Tín Mạnh Hải ngày 01/11/202610 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Kim Gia Bảo Gift 24K 138,80142,80 4,00
Nhẫn Kim Gia Bảo 24K 133,80137,80 4,00
Nhẫn tròn BTMH (trang sức) 132,80— —
Vàng trang sức 24K 999.9 131,80136,80 5,00
Vàng trang sức 24K 999 131,70136,70 5,00
Vàng nguyên liệu 999.9 125,90— —
Vàng nguyên liệu 999 125,40— —
Vàng miếng SJC 136,00139,00 3,00
Ngân Gia Bảo – Tứ Quý (ĐVT: lượng) 1,611,89 0,28
Bạc thỏi 1 kg (ĐVT: kg) 42,8344,16 1,33

Giá vàng PNJ ngày 01/11/202620 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Vàng miếng SJC 136,00139,00 3,00
Nhẫn trơn PNJ 999.9 133,60137,60 4,00
Vàng Kim Bảo 999.9 133,60137,60 4,00
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 133,60137,60 4,00
Vàng PNJ – Phượng Hoàng 133,60137,60 4,00
Vàng nữ trang 999.9 130,50135,00 4,50
Vàng nữ trang 999 130,37134,87 4,50
Vàng nữ trang 9920 127,72133,92 6,20
Vàng nữ trang 99 127,45133,65 6,20
Vàng 916 (22K) 117,46123,66 6,20
Vàng 750 (18K) 91,35101,25 9,90
Vàng 680 (16.3K) 81,9091,80 9,90
Vàng 650 (15.6K) 77,8587,75 9,90
Vàng 610 (14.6K) 72,4582,35 9,90
Vàng 585 (14K) 69,0878,98 9,90
Vàng 416 (10K) 46,2656,16 9,90
Vàng 375 (9K) 40,7350,63 9,90
Vàng 333 (8K) 35,0644,96 9,90
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99 126,00▲ 0,50— —
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99 123,00▲ 0,50— —

Giá vàng DOJI ngày 01/11/20264 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Vàng miếng SJC 136,00139,00 3,00
Kim TT/AVPL 134,00138,00 4,00
Nhẫn Hưng Thịnh Vượng 9999 134,00138,00 4,00
Vàng miếng SJC – TP.HCM 136,00139,00 3,00

Giá vàng Phú Quý ngày 01/11/202612 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Vàng miếng SJC 134,50139,00 4,50
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 134,50137,50 3,00
Phú Quý 1 lượng 999.9 134,50137,50 3,00
Phú Quý 1 lượng 99.9 134,40137,40 3,00
Vàng trang sức 999.9 132,00136,50 4,50
Vàng trang sức 999 131,90136,40 4,50
Vàng trang sức 99 130,68135,14 4,45
Vàng trang sức 98 129,36133,77 4,41
Vàng 999.9 phi SJC 125,00— —
Vàng 999.0 phi SJC 124,50— —
Bạc thỏi Phú Quý 999 (1 kg, 10 lượng, 5 lượng, 1 lượng) 1,611,66 0,05
Đồng bạc mỹ nghệ 999 1,611,89 0,28

Giá vàng Huy Thanh ngày 01/11/20266 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Vàng Huy Thanh 24K 133,80137,80 4,00
Vàng thị trường 24K 124,00— —
Nguyên liệu 22K 122,56126,22 3,66
Nguyên liệu 18K 98,24103,35 5,11
Nguyên liệu 14K 76,6380,61 3,98
Nguyên liệu 10K 54,4957,32 2,83

Giá vàng VN Gold (Vàng Việt Nam) ngày 01/11/20265 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Trang sức 24K (99.9) 125,50129,00 3,50
Trang sức 24K (999.9) 125,70129,20 3,50
Nhẫn 999.9 Vàng Việt Nam 126,50129,50 3,00
Thần Tài 999.9 Vàng Việt Nam 126,20129,20 3,00
Vàng miếng SJC 136,00139,00 3,00

Giá vàng Mi Hồng ngày 01/11/202610 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Vàng miếng SJC 137,50139,00 1,50
Vàng 24K (999) 137,50139,00 1,50
Vàng 985 123,30125,30 2,00
Vàng 980 122,60124,60 2,00
Vàng 950 118,90— —
Vàng 750 (18K) 90,5093,50 3,00
Vàng 680 (16K) 79,0082,00 3,00
Vàng 610 (14,6K) 76,0079,00 3,00
Vàng 580 (14K) 70,0073,00 3,00
Vàng 410 (10K) 43,5046,50 3,00

Giá vàng Kim Khánh Việt Hùng ngày 01/11/20269 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Vàng 24K 999.9 128,20▲ 0,80130,00▲ 0,80 1,80
Nữ trang 980 124,90▲ 0,80128,20▲ 0,80 3,30
Vàng nguyên liệu ngoài 9999 127,20▲ 0,80— —
Vàng nguyên liệu ngoài 999 126,70▲ 0,80— —
Vàng 417 (10K) 53,6056,70 3,10
Vàng trắng 417 (10K) 54,1057,50 3,40
Vàng công ty 610 77,0080,70 3,70
Bạc thỏi Phát Lộc (1 kg) 46,4048,94 2,54
Bạc miếng Phát Lộc (1 lượng) 1,751,84 0,09

Giá vàng Ngọc Thẩm ngày 01/11/20266 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Nhẫn trơn 24K 127,50131,00 3,50
Vàng 24K 127,50131,00 3,50
Vàng 990 126,00130,00 4,00
Vàng 18K 750 93,1798,67 5,50
Vàng trắng AU750 93,1798,67 5,50
Vàng miếng SJC (loại 10 chỉ) 135,00138,50 3,50