Giá vàng ngày 31/10/2026 (hôm qua)

Giá chốt cuối ngày 31/10/2026 (giờ Việt Nam)

Giá vàng ngày 31/10/2026: vàng miếng SJC mua vào 136,00 – bán ra 139,00 triệu đồng/lượng, giảm 2,4 triệu so với ngày trước; nhẫn trơn 9999 rẻ nhất tại VN Gold (Vàng Việt Nam) bán ra 129,50 triệu.

Đơn vị: triệu đồng/lượng (bạc theo đơn vị ghi trong tên sản phẩm) · ▲▼ dưới giá: thay đổi so với ngày trước

Giá vàng SJC ngày 31/10/20262 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Nhẫn SJC 99.99 131,80▼ 2,50135,80▼ 2,50 4,00
Vàng miếng SJC 1L–10L 136,00▼ 2,40139,00▼ 2,40 3,00

Giá vàng Bảo Tín Minh Châu ngày 31/10/20264 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Vàng miếng Rồng Thăng Long 133,80▼ 2,40137,80▼ 2,40 4,00
Nhẫn tròn trơn 999.9 133,80▼ 2,40137,80▼ 2,40 4,00
Vàng miếng SJC 133,80▼ 2,40139,00▼ 2,40 5,20
Trang sức Rồng Thăng Long 999.9 131,80▼ 2,40136,80▼ 2,40 5,00

Giá vàng Bảo Tín Mạnh Hải ngày 31/10/202610 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Kim Gia Bảo Gift 24K 138,80▼ 2,40142,80▼ 2,40 4,00
Nhẫn Kim Gia Bảo 24K 133,80▼ 2,40137,80▼ 2,40 4,00
Nhẫn tròn BTMH (trang sức) 132,80▼ 2,40— —
Vàng trang sức 24K 999.9 131,80▼ 2,40136,80▼ 2,40 5,00
Vàng trang sức 24K 999 131,70▼ 2,40136,70▼ 2,40 5,00
Vàng nguyên liệu 999.9 125,90▼ 1,10— —
Vàng nguyên liệu 999 125,40▼ 1,10— —
Vàng miếng SJC 136,00▼ 2,40139,00▼ 2,40 3,00
Ngân Gia Bảo – Tứ Quý (ĐVT: lượng) 1,61▼ 0,061,89▼ 0,08 0,28
Bạc thỏi 1 kg (ĐVT: kg) 42,83▼ 1,6844,16▼ 1,73 1,33

Giá vàng PNJ ngày 31/10/202620 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Vàng miếng SJC 136,00▼ 2,40139,00▼ 2,40 3,00
Nhẫn trơn PNJ 999.9 133,60▼ 2,40137,60▼ 2,40 4,00
Vàng Kim Bảo 999.9 133,60▼ 2,40137,60▼ 2,40 4,00
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 133,60▼ 2,40137,60▼ 2,40 4,00
Vàng PNJ – Phượng Hoàng 133,60▼ 2,40137,60▼ 2,40 4,00
Vàng nữ trang 999.9 130,50▼ 3,00135,00▼ 3,00 4,50
Vàng nữ trang 999 130,37▼ 2,99134,87▼ 2,99 4,50
Vàng nữ trang 9920 127,72▼ 2,98133,92▼ 2,98 6,20
Vàng nữ trang 99 127,45▼ 2,97133,65▼ 2,97 6,20
Vàng 916 (22K) 117,46▼ 2,75123,66▼ 2,75 6,20
Vàng 750 (18K) 91,35▼ 2,25101,25▼ 2,25 9,90
Vàng 680 (16.3K) 81,90▼ 2,0491,80▼ 2,04 9,90
Vàng 650 (15.6K) 77,85▼ 1,9587,75▼ 1,95 9,90
Vàng 610 (14.6K) 72,45▼ 1,8382,35▼ 1,83 9,90
Vàng 585 (14K) 69,08▼ 1,7578,98▼ 1,75 9,90
Vàng 416 (10K) 46,26▼ 1,2556,16▼ 1,25 9,90
Vàng 375 (9K) 40,73▼ 1,1250,63▼ 1,12 9,90
Vàng 333 (8K) 35,06▼ 0,9944,96▼ 0,99 9,90
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99 125,50▼ 2,50— —
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99 122,50▼ 2,48— —

Giá vàng DOJI ngày 31/10/20264 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Vàng miếng SJC 136,00▼ 2,40139,00▼ 2,40 3,00
Kim TT/AVPL 134,00▼ 2,00138,00▼ 2,00 4,00
Nhẫn Hưng Thịnh Vượng 9999 134,00▼ 2,00138,00▼ 2,00 4,00
Vàng miếng SJC – TP.HCM 136,00▼ 2,40139,00▼ 2,40 3,00

Giá vàng Phú Quý ngày 31/10/202612 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Vàng miếng SJC 134,50▼ 2,50139,00▼ 2,40 4,50
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 134,50▼ 2,50137,50▼ 2,50 3,00
Phú Quý 1 lượng 999.9 134,50▼ 2,50137,50▼ 2,50 3,00
Phú Quý 1 lượng 99.9 134,40▼ 2,50137,40▼ 2,50 3,00
Vàng trang sức 999.9 132,00▼ 2,50136,50▼ 2,00 4,50
Vàng trang sức 999 131,90▼ 2,50136,40▼ 2,00 4,50
Vàng trang sức 99 130,68▼ 2,48135,14▼ 1,98 4,45
Vàng trang sức 98 129,36▼ 2,45133,77▼ 1,96 4,41
Vàng 999.9 phi SJC 125,00▼ 3,00— —
Vàng 999.0 phi SJC 124,50▼ 3,00— —
Bạc thỏi Phú Quý 999 (1 kg, 10 lượng, 5 lượng, 1 lượng) 1,61▼ 0,041,66▼ 0,04 0,05
Đồng bạc mỹ nghệ 999 1,61▼ 0,041,89▼ 0,05 0,28

Giá vàng Huy Thanh ngày 31/10/20266 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Vàng Huy Thanh 24K 133,80▼ 2,40137,80▼ 2,40 4,00
Vàng thị trường 24K 124,00▼ 4,00— —
Nguyên liệu 22K 122,56▼ 2,20126,22▼ 2,20 3,66
Nguyên liệu 18K 98,24▼ 1,77103,35▼ 1,80 5,11
Nguyên liệu 14K 76,63▼ 1,3880,61▼ 1,41 3,98
Nguyên liệu 10K 54,49▼ 0,9857,32▼ 1,00 2,83

Giá vàng VN Gold (Vàng Việt Nam) ngày 31/10/20265 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Trang sức 24K (99.9) 125,50▼ 2,40129,00▼ 2,40 3,50
Trang sức 24K (999.9) 125,70▼ 2,40129,20▼ 2,40 3,50
Nhẫn 999.9 Vàng Việt Nam 126,50▼ 2,40129,50▼ 2,40 3,00
Thần Tài 999.9 Vàng Việt Nam 126,20▼ 2,40129,20▼ 2,40 3,00
Vàng miếng SJC 136,00▼ 2,40139,00▼ 2,40 3,00

Giá vàng Mi Hồng ngày 31/10/202610 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Vàng miếng SJC 137,50▼ 2,00139,00▼ 2,00 1,50
Vàng 24K (999) 137,50▼ 2,00139,00▼ 2,00 1,50
Vàng 985 123,30▼ 1,20125,30▼ 1,20 2,00
Vàng 980 122,60▼ 1,20124,60▼ 1,20 2,00
Vàng 950 118,90▼ 1,10— —
Vàng 750 (18K) 90,50▼ 0,5093,50▼ 0,50 3,00
Vàng 680 (16K) 79,00▼ 0,5082,00▼ 0,50 3,00
Vàng 610 (14,6K) 76,00▼ 0,5079,00▼ 0,50 3,00
Vàng 580 (14K) 70,00▼ 0,5073,00▼ 0,50 3,00
Vàng 410 (10K) 43,50▼ 0,5046,50▼ 0,50 3,00

Giá vàng Kim Khánh Việt Hùng ngày 31/10/20269 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Vàng 24K 999.9 127,40▼ 1,60129,20▼ 1,60 1,80
Nữ trang 980 124,10▼ 1,60127,40▼ 1,60 3,30
Vàng nguyên liệu ngoài 9999 126,40▼ 1,60— —
Vàng nguyên liệu ngoài 999 125,90▼ 1,60— —
Vàng 417 (10K) 53,60▼ 0,8056,70▼ 0,80 3,10
Vàng trắng 417 (10K) 54,10▼ 0,8057,50▼ 0,80 3,40
Vàng công ty 610 77,00▼ 1,0080,70▼ 1,00 3,70
Bạc thỏi Phát Lộc (1 kg) 46,40▼ 1,3348,94▼ 1,32 2,54
Bạc miếng Phát Lộc (1 lượng) 1,75▼ 0,051,84▼ 0,05 0,09

Giá vàng Ngọc Thẩm ngày 31/10/20266 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Nhẫn trơn 24K 127,50▼ 1,50131,00▼ 1,50 3,50
Vàng 24K 127,50▼ 1,50131,00▼ 1,50 3,50
Vàng 990 126,00▼ 1,00130,00▼ 1,00 4,00
Vàng 18K 750 93,17▼ 1,5698,67▼ 1,56 5,50
Vàng trắng AU750 93,17▼ 1,5698,67▼ 1,56 5,50
Vàng miếng SJC (loại 10 chỉ) 135,00▼ 2,50138,50▼ 2,50 3,50