Giá vàng ngày 02/11/2026 (hôm qua)

Giá chốt cuối ngày 02/11/2026 (giờ Việt Nam)

Giá vàng ngày 02/11/2026: vàng miếng SJC mua vào 137,00 – bán ra 140,00 triệu đồng/lượng, tăng 1 triệu so với ngày trước; nhẫn trơn 9999 rẻ nhất tại VN Gold (Vàng Việt Nam) bán ra 130,30 triệu.

Đơn vị: triệu đồng/lượng (bạc theo đơn vị ghi trong tên sản phẩm) · ▲▼ dưới giá: thay đổi so với ngày trước

Giá vàng SJC ngày 02/11/20262 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Nhẫn SJC 99.99 132,80▲ 1,00136,80▲ 1,00 4,00
Vàng miếng SJC 1L–10L 137,00▲ 1,00140,00▲ 1,00 3,00

Giá vàng Bảo Tín Minh Châu ngày 02/11/20264 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Vàng miếng Rồng Thăng Long 134,50▲ 0,70138,50▲ 0,70 4,00
Nhẫn tròn trơn 999.9 134,50▲ 0,70138,50▲ 0,70 4,00
Vàng miếng SJC 134,50▲ 0,70140,00▲ 1,00 5,50
Trang sức Rồng Thăng Long 999.9 132,50▲ 0,70137,50▲ 0,70 5,00

Giá vàng Bảo Tín Mạnh Hải ngày 02/11/202610 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Kim Gia Bảo Gift 24K 140,50▲ 1,70144,50▲ 1,70 4,00
Nhẫn Kim Gia Bảo 24K 135,50▲ 1,70139,50▲ 1,70 4,00
Nhẫn tròn BTMH (trang sức) 134,50▲ 1,70— —
Vàng trang sức 24K 999.9 133,50▲ 1,70138,50▲ 1,70 5,00
Vàng trang sức 24K 999 133,40▲ 1,70138,40▲ 1,70 5,00
Vàng nguyên liệu 999.9 126,00▲ 0,10— —
Vàng nguyên liệu 999 125,50▲ 0,10— —
Vàng miếng SJC 137,00▲ 1,00140,00▲ 1,00 3,00
Ngân Gia Bảo – Tứ Quý (ĐVT: lượng) 1,60▼ 0,011,88▼ 0,01 0,28
Bạc thỏi 1 kg (ĐVT: kg) 42,64▼ 0,1943,95▼ 0,21 1,31

Giá vàng PNJ ngày 02/11/202620 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Vàng miếng SJC 137,00▲ 1,00140,00▲ 1,00 3,00
Nhẫn trơn PNJ 999.9 134,00▲ 0,40138,00▲ 0,40 4,00
Vàng Kim Bảo 999.9 134,00▲ 0,40138,00▲ 0,40 4,00
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 134,00▲ 0,40138,00▲ 0,40 4,00
Vàng PNJ – Phượng Hoàng 134,00▲ 0,40138,00▲ 0,40 4,00
Vàng nữ trang 999.9 131,80▲ 1,30136,30▲ 1,30 4,50
Vàng nữ trang 999 131,66▲ 1,29136,16▲ 1,29 4,50
Vàng nữ trang 9920 129,01▲ 1,29135,21▲ 1,29 6,20
Vàng nữ trang 99 128,74▲ 1,29134,94▲ 1,29 6,20
Vàng 916 (22K) 118,65▲ 1,19124,85▲ 1,19 6,20
Vàng 750 (18K) 92,33▲ 0,98102,23▲ 0,98 9,90
Vàng 680 (16.3K) 82,78▲ 0,8892,68▲ 0,88 9,90
Vàng 650 (15.6K) 78,70▲ 0,8588,60▲ 0,85 9,90
Vàng 610 (14.6K) 73,24▲ 0,7983,14▲ 0,79 9,90
Vàng 585 (14K) 69,84▲ 0,7679,74▲ 0,76 9,90
Vàng 416 (10K) 46,80▲ 0,5456,70▲ 0,54 9,90
Vàng 375 (9K) 41,21▲ 0,4851,11▲ 0,48 9,90
Vàng 333 (8K) 35,49▲ 0,4345,39▲ 0,43 9,90
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99 127,50▲ 1,50— —
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99 124,48▲ 1,48— —

Giá vàng DOJI ngày 02/11/20264 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Vàng miếng SJC 137,00▲ 1,00140,00▲ 1,00 3,00
Kim TT/AVPL 135,00▲ 1,00139,00▲ 1,00 4,00
Nhẫn Hưng Thịnh Vượng 9999 135,00▲ 1,00139,00▲ 1,00 4,00
Vàng miếng SJC – TP.HCM 137,00▲ 1,00140,00▲ 1,00 3,00

Giá vàng Phú Quý ngày 02/11/202612 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Vàng miếng SJC 135,50▲ 1,00140,00▲ 1,00 4,50
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 135,50▲ 1,00138,50▲ 1,00 3,00
Phú Quý 1 lượng 999.9 135,50▲ 1,00138,50▲ 1,00 3,00
Phú Quý 1 lượng 99.9 135,40▲ 1,00138,40▲ 1,00 3,00
Vàng trang sức 999.9 133,00▲ 1,00137,50▲ 1,00 4,50
Vàng trang sức 999 132,90▲ 1,00137,40▲ 1,00 4,50
Vàng trang sức 99 131,67▲ 0,99136,13▲ 0,99 4,46
Vàng trang sức 98 130,34▲ 0,98134,75▲ 0,98 4,41
Vàng 999.9 phi SJC 126,00▲ 1,00— —
Vàng 999.0 phi SJC 125,50▲ 1,00— —
Bạc thỏi Phú Quý 999 (1 kg, 10 lượng, 5 lượng, 1 lượng) 1,59▼ 0,011,64▼ 0,01 0,05
Đồng bạc mỹ nghệ 999 1,59▼ 0,011,87▼ 0,02 0,28

Giá vàng Huy Thanh ngày 02/11/20266 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Vàng Huy Thanh 24K 134,50▲ 0,70138,50▲ 0,70 4,00
Vàng thị trường 24K 124,00— —
Nguyên liệu 22K 123,20▲ 0,64126,87▲ 0,65 3,67
Nguyên liệu 18K 98,76▲ 0,52103,88▲ 0,53 5,12
Nguyên liệu 14K 77,03▲ 0,4081,02▲ 0,41 3,99
Nguyên liệu 10K 54,78▲ 0,2957,62▲ 0,30 2,84

Giá vàng VN Gold (Vàng Việt Nam) ngày 02/11/20265 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Trang sức 24K (99.9) 126,30▲ 0,80129,80▲ 0,80 3,50
Trang sức 24K (999.9) 126,50▲ 0,80130,00▲ 0,80 3,50
Nhẫn 999.9 Vàng Việt Nam 127,30▲ 0,80130,30▲ 0,80 3,00
Thần Tài 999.9 Vàng Việt Nam 127,00▲ 0,80130,00▲ 0,80 3,00
Vàng miếng SJC 137,00▲ 1,00140,00▲ 1,00 3,00

Giá vàng Mi Hồng ngày 02/11/202610 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Vàng miếng SJC 138,30▲ 0,80139,80▲ 0,80 1,50
Vàng 24K (999) 138,30▲ 0,80139,80▲ 0,80 1,50
Vàng 985 123,80▲ 0,50125,80▲ 0,50 2,00
Vàng 980 123,10▲ 0,50125,10▲ 0,50 2,00
Vàng 950 119,40▲ 0,50— —
Vàng 750 (18K) 91,00▲ 0,5094,00▲ 0,50 3,00
Vàng 680 (16K) 79,50▲ 0,5082,50▲ 0,50 3,00
Vàng 610 (14,6K) 76,50▲ 0,5079,50▲ 0,50 3,00
Vàng 580 (14K) 70,50▲ 0,5073,50▲ 0,50 3,00
Vàng 410 (10K) 44,00▲ 0,5047,00▲ 0,50 3,00

Giá vàng Kim Khánh Việt Hùng ngày 02/11/20269 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Vàng 24K 999.9 128,70▲ 0,50130,50▲ 0,50 1,80
Nữ trang 980 125,40▲ 0,50128,70▲ 0,50 3,30
Vàng nguyên liệu ngoài 9999 127,70▲ 0,50— —
Vàng nguyên liệu ngoài 999 127,20▲ 0,50— —
Vàng 417 (10K) 53,6056,70 3,10
Vàng trắng 417 (10K) 54,1057,50 3,40
Vàng công ty 610 77,0080,70 3,70
Bạc thỏi Phát Lộc (1 kg) 46,4048,94 2,54
Bạc miếng Phát Lộc (1 lượng) 1,751,84 0,09

Giá vàng Ngọc Thẩm ngày 02/11/20266 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Nhẫn trơn 24K 127,50131,00 3,50
Vàng 24K 127,50131,00 3,50
Vàng 990 125,50▼ 0,50129,50▼ 0,50 4,00
Vàng 18K 750 93,09▼ 0,0898,59▼ 0,08 5,50
Vàng trắng AU750 93,09▼ 0,0898,59▼ 0,08 5,50
Vàng miếng SJC (loại 10 chỉ) 136,00▲ 1,00139,50▲ 1,00 3,50