Giá vàng ngày 03/11/2026 (hôm qua)

Giá chốt cuối ngày 03/11/2026 (giờ Việt Nam)

Giá vàng ngày 03/11/2026: vàng miếng SJC mua vào 137,60 – bán ra 140,60 triệu đồng/lượng, tăng 0,6 triệu so với ngày trước; nhẫn trơn 9999 rẻ nhất tại VN Gold (Vàng Việt Nam) bán ra 130,00 triệu.

Đơn vị: triệu đồng/lượng (bạc theo đơn vị ghi trong tên sản phẩm) · ▲▼ dưới giá: thay đổi so với ngày trước

Giá vàng SJC ngày 03/11/20262 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Nhẫn SJC 99.99 133,70▲ 0,90137,70▲ 0,90 4,00
Vàng miếng SJC 1L–10L 137,60▲ 0,60140,60▲ 0,60 3,00

Giá vàng Bảo Tín Minh Châu ngày 03/11/20264 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Vàng miếng Rồng Thăng Long 135,30▲ 0,80139,30▲ 0,80 4,00
Nhẫn tròn trơn 999.9 135,30▲ 0,80139,30▲ 0,80 4,00
Vàng miếng SJC 135,30▲ 0,80140,60▲ 0,60 5,30
Trang sức Rồng Thăng Long 999.9 133,30▲ 0,80138,30▲ 0,80 5,00

Giá vàng Bảo Tín Mạnh Hải ngày 03/11/202610 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Kim Gia Bảo Gift 24K 141,30▲ 0,80145,30▲ 0,80 4,00
Nhẫn Kim Gia Bảo 24K 136,30▲ 0,80140,30▲ 0,80 4,00
Nhẫn tròn BTMH (trang sức) 135,30▲ 0,80— —
Vàng trang sức 24K 999.9 134,30▲ 0,80139,30▲ 0,80 5,00
Vàng trang sức 24K 999 134,20▲ 0,80139,20▲ 0,80 5,00
Vàng nguyên liệu 999.9 125,50▼ 0,50— —
Vàng nguyên liệu 999 125,00▼ 0,50— —
Vàng miếng SJC 137,60▲ 0,60140,60▲ 0,60 3,00
Ngân Gia Bảo – Tứ Quý (ĐVT: lượng) 1,53▼ 0,071,80▼ 0,08 0,27
Bạc thỏi 1 kg (ĐVT: kg) 40,80▼ 1,8442,05▼ 1,89 1,25

Giá vàng PNJ ngày 03/11/202620 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Vàng miếng SJC 137,60▲ 0,60140,60▲ 0,60 3,00
Nhẫn trơn PNJ 999.9 134,90▲ 0,90138,90▲ 0,90 4,00
Vàng Kim Bảo 999.9 134,90▲ 0,90138,90▲ 0,90 4,00
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 134,90▲ 0,90138,90▲ 0,90 4,00
Vàng PNJ – Phượng Hoàng 134,90▲ 0,90138,90▲ 0,90 4,00
Vàng nữ trang 999.9 132,70▲ 0,90137,20▲ 0,90 4,50
Vàng nữ trang 999 132,56▲ 0,90137,06▲ 0,90 4,50
Vàng nữ trang 9920 129,90▲ 0,89136,10▲ 0,89 6,20
Vàng nữ trang 99 129,63▲ 0,89135,83▲ 0,89 6,20
Vàng 916 (22K) 119,48▲ 0,83125,68▲ 0,83 6,20
Vàng 750 (18K) 93,00▲ 0,67102,90▲ 0,67 9,90
Vàng 680 (16.3K) 83,40▲ 0,6293,30▲ 0,62 9,90
Vàng 650 (15.6K) 79,28▲ 0,5889,18▲ 0,58 9,90
Vàng 610 (14.6K) 73,79▲ 0,5583,69▲ 0,55 9,90
Vàng 585 (14K) 70,36▲ 0,5280,26▲ 0,52 9,90
Vàng 416 (10K) 47,18▲ 0,3857,08▲ 0,38 9,90
Vàng 375 (9K) 41,55▲ 0,3451,45▲ 0,34 9,90
Vàng 333 (8K) 35,79▲ 0,3045,69▲ 0,30 9,90
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99 127,00▼ 0,50— —
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99 123,99▼ 0,49— —

Giá vàng DOJI ngày 03/11/20264 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Vàng miếng SJC 137,60▲ 0,60140,60▲ 0,60 3,00
Kim TT/AVPL 135,50▲ 0,50139,50▲ 0,50 4,00
Nhẫn Hưng Thịnh Vượng 9999 135,50▲ 0,50139,50▲ 0,50 4,00
Vàng miếng SJC – TP.HCM 137,60▲ 0,60140,60▲ 0,60 3,00

Giá vàng Phú Quý ngày 03/11/202612 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Vàng miếng SJC 136,00▲ 0,50140,60▲ 0,60 4,60
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 136,00▲ 0,50139,00▲ 0,50 3,00
Phú Quý 1 lượng 999.9 136,00▲ 0,50139,00▲ 0,50 3,00
Phú Quý 1 lượng 99.9 135,90▲ 0,50138,90▲ 0,50 3,00
Vàng trang sức 999.9 133,50▲ 0,50138,00▲ 0,50 4,50
Vàng trang sức 999 133,40▲ 0,50137,90▲ 0,50 4,50
Vàng trang sức 99 132,17▲ 0,50136,62▲ 0,50 4,46
Vàng trang sức 98 130,83▲ 0,49135,24▲ 0,49 4,41
Vàng 999.9 phi SJC 127,00▲ 1,00— —
Vàng 999.0 phi SJC 126,50▲ 1,00— —
Bạc thỏi Phú Quý 999 (1 kg, 10 lượng, 5 lượng, 1 lượng) 1,53▼ 0,071,57▼ 0,07 0,05
Đồng bạc mỹ nghệ 999 1,53▼ 0,071,80▼ 0,08 0,27

Giá vàng Huy Thanh ngày 03/11/20266 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Vàng Huy Thanh 24K 135,30▲ 0,80139,00▲ 0,50 3,70
Vàng thị trường 24K 126,50▲ 2,50— —
Nguyên liệu 22K 123,93▲ 0,73127,32▲ 0,45 3,39
Nguyên liệu 18K 99,35▲ 0,59104,25▲ 0,37 4,90
Nguyên liệu 14K 77,49▲ 0,4681,32▲ 0,30 3,83
Nguyên liệu 10K 55,10▲ 0,3257,82▲ 0,20 2,72

Giá vàng VN Gold (Vàng Việt Nam) ngày 03/11/20265 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Trang sức 24K (99.9) 126,00▼ 0,30129,50▼ 0,30 3,50
Trang sức 24K (999.9) 126,20▼ 0,30129,70▼ 0,30 3,50
Nhẫn 999.9 Vàng Việt Nam 127,00▼ 0,30130,00▼ 0,30 3,00
Thần Tài 999.9 Vàng Việt Nam 126,70▼ 0,30129,70▼ 0,30 3,00
Vàng miếng SJC 137,60▲ 0,60140,60▲ 0,60 3,00

Giá vàng Mi Hồng ngày 03/11/202610 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Vàng miếng SJC 139,00▲ 0,70140,50▲ 0,70 1,50
Vàng 24K (999) 139,00▲ 0,70140,50▲ 0,70 1,50
Vàng 985 124,00▲ 0,20126,00▲ 0,20 2,00
Vàng 980 123,30▲ 0,20125,30▲ 0,20 2,00
Vàng 950 119,60▲ 0,20— —
Vàng 750 (18K) 91,50▲ 0,5094,50▲ 0,50 3,00
Vàng 680 (16K) 80,00▲ 0,5083,00▲ 0,50 3,00
Vàng 610 (14,6K) 77,00▲ 0,5080,00▲ 0,50 3,00
Vàng 580 (14K) 71,00▲ 0,5074,00▲ 0,50 3,00
Vàng 410 (10K) 44,50▲ 0,5047,50▲ 0,50 3,00

Giá vàng Kim Khánh Việt Hùng ngày 03/11/20269 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Vàng 24K 999.9 128,30▼ 0,40130,10▼ 0,40 1,80
Nữ trang 980 125,00▼ 0,40128,30▼ 0,40 3,30
Vàng nguyên liệu ngoài 9999 127,30▼ 0,40— —
Vàng nguyên liệu ngoài 999 126,80▼ 0,40— —
Vàng 417 (10K) 53,6056,70 3,10
Vàng trắng 417 (10K) 54,1057,50 3,40
Vàng công ty 610 77,0080,70 3,70
Bạc thỏi Phát Lộc (1 kg) 44,80▼ 1,6047,33▼ 1,61 2,53
Bạc miếng Phát Lộc (1 lượng) 1,69▼ 0,061,78▼ 0,06 0,09

Giá vàng Ngọc Thẩm ngày 03/11/20266 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Nhẫn trơn 24K 127,50131,00 3,50
Vàng 24K 127,50131,00 3,50
Vàng 990 125,50129,50 4,00
Vàng 18K 750 93,17▲ 0,0898,67▲ 0,08 5,50
Vàng trắng AU750 93,17▲ 0,0898,67▲ 0,08 5,50
Vàng miếng SJC (loại 10 chỉ) 136,00139,50 3,50