Giá vàng ngày 04/11/2026 (hôm qua)

Giá chốt cuối ngày 04/11/2026 (giờ Việt Nam)

Giá vàng ngày 04/11/2026: vàng miếng SJC mua vào 139,40 – bán ra 142,40 triệu đồng/lượng, tăng 1,8 triệu so với ngày trước; nhẫn trơn 9999 rẻ nhất tại VN Gold (Vàng Việt Nam) bán ra 131,60 triệu.

Đơn vị: triệu đồng/lượng (bạc theo đơn vị ghi trong tên sản phẩm) · ▲▼ dưới giá: thay đổi so với ngày trước

Giá vàng SJC ngày 04/11/20262 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Nhẫn SJC 99.99 136,50▲ 2,80140,50▲ 2,80 4,00
Vàng miếng SJC 1L–10L 139,40▲ 1,80142,40▲ 1,80 3,00

Giá vàng Bảo Tín Minh Châu ngày 04/11/20264 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Vàng miếng Rồng Thăng Long 136,80▲ 1,50140,80▲ 1,50 4,00
Nhẫn tròn trơn 999.9 136,80▲ 1,50140,80▲ 1,50 4,00
Vàng miếng SJC 136,80▲ 1,50142,40▲ 1,80 5,60
Trang sức Rồng Thăng Long 999.9 134,80▲ 1,50139,80▲ 1,50 5,00

Giá vàng Bảo Tín Mạnh Hải ngày 04/11/202610 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Kim Gia Bảo Gift 24K 141,80▲ 0,50145,80▲ 0,50 4,00
Nhẫn Kim Gia Bảo 24K 136,80▲ 0,50140,80▲ 0,50 4,00
Nhẫn tròn BTMH (trang sức) 135,80▲ 0,50— —
Vàng trang sức 24K 999.9 134,80▲ 0,50139,80▲ 0,50 5,00
Vàng trang sức 24K 999 134,70▲ 0,50139,70▲ 0,50 5,00
Vàng nguyên liệu 999.9 125,50— —
Vàng nguyên liệu 999 125,00— —
Vàng miếng SJC 139,40▲ 1,80142,40▲ 1,80 3,00
Ngân Gia Bảo – Tứ Quý (ĐVT: lượng) 1,59▲ 0,061,87▲ 0,07 0,28
Bạc thỏi 1 kg (ĐVT: kg) 42,27▲ 1,4743,57▲ 1,52 1,31

Giá vàng PNJ ngày 04/11/202620 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Vàng miếng SJC 139,40▲ 1,80142,40▲ 1,80 3,00
Nhẫn trơn PNJ 999.9 136,60▲ 1,70140,60▲ 1,70 4,00
Vàng Kim Bảo 999.9 136,60▲ 1,70140,60▲ 1,70 4,00
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 136,60▲ 1,70140,60▲ 1,70 4,00
Vàng PNJ – Phượng Hoàng 136,60▲ 1,70140,60▲ 1,70 4,00
Vàng nữ trang 999.9 134,50▲ 1,80139,00▲ 1,80 4,50
Vàng nữ trang 999 134,36▲ 1,80138,86▲ 1,80 4,50
Vàng nữ trang 9920 131,69▲ 1,79137,89▲ 1,79 6,20
Vàng nữ trang 99 131,41▲ 1,78137,61▲ 1,78 6,20
Vàng 916 (22K) 121,12▲ 1,64127,32▲ 1,64 6,20
Vàng 750 (18K) 94,35▲ 1,35104,25▲ 1,35 9,90
Vàng 680 (16.3K) 84,62▲ 1,2294,52▲ 1,22 9,90
Vàng 650 (15.6K) 80,45▲ 1,1790,35▲ 1,17 9,90
Vàng 610 (14.6K) 74,89▲ 1,1084,79▲ 1,10 9,90
Vàng 585 (14K) 71,42▲ 1,0681,32▲ 1,06 9,90
Vàng 416 (10K) 47,92▲ 0,7457,82▲ 0,74 9,90
Vàng 375 (9K) 42,23▲ 0,6852,13▲ 0,68 9,90
Vàng 333 (8K) 36,39▲ 0,6046,29▲ 0,60 9,90
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99 127,50▲ 0,50— —
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99 124,48▲ 0,49— —

Giá vàng DOJI ngày 04/11/20264 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Vàng miếng SJC 139,40▲ 1,80142,40▲ 1,80 3,00
Kim TT/AVPL 136,50▲ 1,00140,50▲ 1,00 4,00
Nhẫn Hưng Thịnh Vượng 9999 136,50▲ 1,00140,50▲ 1,00 4,00
Vàng miếng SJC – TP.HCM 139,40▲ 1,80142,40▲ 1,80 3,00

Giá vàng Phú Quý ngày 04/11/202612 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Vàng miếng SJC 137,80▲ 1,80142,40▲ 1,80 4,60
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 137,80▲ 1,80140,80▲ 1,80 3,00
Phú Quý 1 lượng 999.9 137,80▲ 1,80140,80▲ 1,80 3,00
Phú Quý 1 lượng 99.9 137,70▲ 1,80140,70▲ 1,80 3,00
Vàng trang sức 999.9 135,00▲ 1,50139,50▲ 1,50 4,50
Vàng trang sức 999 134,90▲ 1,50139,40▲ 1,50 4,50
Vàng trang sức 99 133,65▲ 1,49138,11▲ 1,49 4,45
Vàng trang sức 98 132,30▲ 1,47136,71▲ 1,47 4,41
Vàng 999.9 phi SJC 128,00▲ 1,00— —
Vàng 999.0 phi SJC 127,50▲ 1,00— —
Bạc thỏi Phú Quý 999 (1 kg, 10 lượng, 5 lượng, 1 lượng) 1,58▲ 0,051,63▲ 0,06 0,05
Đồng bạc mỹ nghệ 999 1,58▲ 0,051,86▲ 0,06 0,28

Giá vàng Huy Thanh ngày 04/11/20266 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Vàng Huy Thanh 24K 136,80▲ 1,50140,50▲ 1,50 3,70
Vàng thị trường 24K 126,50— —
Nguyên liệu 22K 125,31▲ 1,38128,70▲ 1,38 3,39
Nguyên liệu 18K 100,45▲ 1,10105,38▲ 1,13 4,93
Nguyên liệu 14K 78,35▲ 0,8682,19▲ 0,87 3,84
Nguyên liệu 10K 55,71▲ 0,6158,45▲ 0,63 2,74

Giá vàng VN Gold (Vàng Việt Nam) ngày 04/11/20265 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Trang sức 24K (99.9) 127,60▲ 1,60131,10▲ 1,60 3,50
Trang sức 24K (999.9) 127,80▲ 1,60131,30▲ 1,60 3,50
Nhẫn 999.9 Vàng Việt Nam 128,60▲ 1,60131,60▲ 1,60 3,00
Thần Tài 999.9 Vàng Việt Nam 128,30▲ 1,60131,30▲ 1,60 3,00
Vàng miếng SJC 139,40▲ 1,80142,40▲ 1,80 3,00

Giá vàng Mi Hồng ngày 04/11/202610 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Vàng miếng SJC 140,00▲ 1,00141,50▲ 1,00 1,50
Vàng 24K (999) 140,00▲ 1,00141,50▲ 1,00 1,50
Vàng 985 124,00126,00 2,00
Vàng 980 123,30125,30 2,00
Vàng 950 119,50▼ 0,10— —
Vàng 750 (18K) 91,5094,50 3,00
Vàng 680 (16K) 80,0083,00 3,00
Vàng 610 (14,6K) 77,0080,00 3,00
Vàng 580 (14K) 71,0074,00 3,00
Vàng 410 (10K) 44,5047,50 3,00

Giá vàng Kim Khánh Việt Hùng ngày 04/11/20269 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Vàng 24K 999.9 129,60▲ 1,30131,40▲ 1,30 1,80
Nữ trang 980 126,30▲ 1,30129,60▲ 1,30 3,30
Vàng nguyên liệu ngoài 9999 128,80▲ 1,50— —
Vàng nguyên liệu ngoài 999 128,30▲ 1,50— —
Vàng 417 (10K) 53,90▲ 0,3057,00▲ 0,30 3,10
Vàng trắng 417 (10K) 54,40▲ 0,3057,80▲ 0,30 3,40
Vàng công ty 610 77,50▲ 0,5081,20▲ 0,50 3,70
Bạc thỏi Phát Lộc (1 kg) 45,60▲ 0,8048,13▲ 0,80 2,53
Bạc miếng Phát Lộc (1 lượng) 1,72▲ 0,031,81▲ 0,03 0,09

Giá vàng Ngọc Thẩm ngày 04/11/20266 sản phẩm

Sản phẩmMua vàoBán raChênh lệch
Nhẫn trơn 24K 129,50▲ 2,00133,00▲ 2,00 3,50
Vàng 24K 129,50▲ 2,00133,00▲ 2,00 3,50
Vàng 990 127,50▲ 2,00131,50▲ 2,00 4,00
Vàng 18K 750 94,81▲ 1,64100,31▲ 1,64 5,50
Vàng trắng AU750 94,81▲ 1,64100,31▲ 1,64 5,50
Vàng miếng SJC (loại 10 chỉ) 138,50▲ 2,50142,00▲ 2,50 3,50